Danh sách Giảng viên cơ hữu Trường CĐKT Cao Thắng

DANH SÁCH GIẢNG VIÊN CƠ HỮU CỦA TRƯỜNG CĐ KỸ THUẬT CAO THẮNG

(Kèm theo công văn số  1139/CĐKTCT-TCHC ngày 29/10/2015)

 

TT Họ và tên Ngày, tháng, năm sinh Chức danh Trình độ Chuyên môn được đào tạo Giảng dạy khối kiến thức đại cương Giảng dạy khối kiến thức chuyên nghiệp Ngành đào tạo tham gia chủ trì
  (1) (2) (3) (4) (5) (6) (7) (8)
1 LÊ XUÂN LÂM 10/09/1957 GVC TS Quản trị kinh doanh   x Cao đẳng kế toán
2 LÊ THỊ THU BÌNH 30/06/1987 GV ThS Tài Chính - Ngân Hàng   x Cao đẳng kế toán
3 NGUYỄN THỊ HIỀN 07/10/1987 GV ThS Kế toán   x Cao đẳng kế toán
4 VŨ ĐÌNH KẾT 09/01/1981 GV ThS Kinh tế Tài chính - Ngân hàng   x Cao đẳng kế toán
5 TRẦN THỊ MỸ LINH 27/09/1986 GV ThS Kế toán   x Cao đẳng kế toán
6 LÊ THỊ THUÝ NGA 18/12/1987 GV ThS Kinh tế Tài chính - Ngân hàng   x Cao đẳng kế toán
7 HOÀNG THỊ MINH THU 28/02/1989 GV ThS Tài Chính - Ngân Hàng   x Cao đẳng kế toán
8 NGUYỄN DƯƠNG TRÍ 05/04/1988 GV ThS Tài Chính - Ngân Hàng   x Cao đẳng kế toán
9 TRẦN THỊ THUÝ VÂN 01/06/1986 GV ThS Quản trị kinh doanh   x Cao đẳng kế toán
10 NGUYỄN HỮU DŨNG 10/11/1955 GV DH K.TẾ   x Cao đẳng kế toán
11 NGUYỄN HỮU PHƯỚC 01/12/1988 GV DH Tài chính - Ngân hàng   x Cao đẳng kế toán
12 NGUYỄN KHÁNH TOÀN 08/10/1982 GV DH Tài chính - Ngân hàng   x Cao đẳng kế toán
13 HUỲNH PHƯỚC THIỆN 15/03/1983 GV TS Hàng không học và Du hành vũ trụ   x CĐ CNKT Ô tô
14 TRẦN THANH BÌNH 21/01/1985 GV ThS Động cơ và Nhiên liệu mới   x CĐ CNKT Ô tô
15 TRẦN TRỌNG CHÍNH 07/12/1983 GV ThS Công nghệ chế tạo máy x   CĐ CNKT Ô tô
16 NGUYỄN TRUNG ĐỊNH 06/10/1983 GV ThS CN Chế tạo máy x   CĐ CNKT Ô tô
17 TRẦN VIỆT DŨNG 24/09/1980 GV ThS CN chế tạo máy   x CĐ CNKT Ô tô
18 NGUYỄN THỊ THANH HẢI 28/08/1987 GV ThS Kỹ thuật cơ khí x   CĐ CNKT Ô tô
19 PHẠM THỊ HẠNH 05/12/1980 GV ThS CN Chế tạo máy x   CĐ CNKT Ô tô
20 CHU VIỆT KHOA 26/01/1986 GV ThS Kỹ thuật Ô tô, máy kéo   x CĐ CNKT Ô tô
21 HUỲNH HOÀNG LINH 26/12/1985 GV ThS Kỹ thuật máy và Thiết bị Xây dựng, Nâng chuyển x   CĐ CNKT Ô tô
22 LÊ THỊ TUYẾT MAI 10/02/1981 GV ThS CN Chế tạo máy x   CĐ CNKT Ô tô
23 NGUYỄN HỮU NGHĨA 13/11/1984 GV ThS Cơ học kỹ thuật x   CĐ CNKT Ô tô
24 LÂM VŨ THÀNH NHẬT 15/08/1988 GV ThS Kỹ Thuật Ô tô, Máy kéo   x CĐ CNKT Ô tô
25 LÊ TẤN PHÁT 19/06/1966 GV ThS Kỹ thuật Ô tô máy kéo   x CĐ CNKT Ô tô
26 ĐINH NGUYÊN PHÚC 09/03/1964 GV ThS Kỹ thuật Ô tô máy kéo   x CĐ CNKT Ô tô
27 NGUYỄN THỊ LINH PHƯỢNG 15/10/1986 GV ThS Kỹ thuật cơ khí x   CĐ CNKT Ô tô
28 TRƯƠNG TỬ QUỐC 03/05/1983 GV ThS Kỹ thuật cơ khí động lực   x CĐ CNKT Ô tô
29 VÕ VĂN QUỐC 04/09/1982 GV ThS Kỹ thuật Ô tô máy kéo   x CĐ CNKT Ô tô
30 PHẠM TRỌNG SINH 02/06/1983 GV ThS Cơ học kỹ thuật x   CĐ CNKT Ô tô
31 NGUYỄN NGỌC THẠNH 16/02/1981 GV ThS Kỹ thuật Ô tô máy kéo   x CĐ CNKT Ô tô
32 NGUYỄN THANH THÌN 19/10/1988 GV ThS Kỹ thuật cơ khí x   CĐ CNKT Ô tô
33 NGUYỄN THỊ ANH THƠ 22/12/1984 GV ThS Công nghệ vật liệu x   CĐ CNKT Ô tô
34 HỒ VĂN THU 10/01/1985 GV ThS Kỹ thuật cơ khí động lực   x CĐ CNKT Ô tô
35 NGUYỄN VĂN THUẬN 20/02/1974 GV ThS Chế tạo máy x   CĐ CNKT Ô tô
36 NGUYỄN THỊ THANH THỦY 30/11/1984 GV ThS Công nghệ chế tạo máy x   CĐ CNKT Ô tô
37 NGUYỄN HẢI TRÂN 13/01/1985 GV ThS Kỹ thuật cơ khí động lực   x CĐ CNKT Ô tô
38 NGUYỄN THỜI TRUNG 20/10/1988 GV ThS Kỹ thuật ô tô - Máy kéo   x CĐ CNKT Ô tô
39 VŨ XUÂN VINH 27/05/1983 GV ThS Khai thác và bảo trì Ô tô Máy kéo   x CĐ CNKT Ô tô
40 NGUYỄN QUỐC VƯƠNG 31/10/1989 GV ThS Kỹ thuật cơ khí động lực   x CĐ CNKT Ô tô
41 VŨ TRÍ XƯƠNG 03/09/1957 GV ThS Kỹ thuật Ô tô máy kéo   x CĐ CNKT Ô tô
42 BÙI HỮU BÁ 21/12/1964 GV DH CƠ ĐIỆN x   CĐ CNKT Ô tô
43 NGUỴ QUANG CƯỜNG 23/01/1991 GV DH Kỹ thuật ô tô - Máy động lực   x CĐ CNKT Ô tô
44 TRƯƠNG QUANG ĐÔ 15/06/1977 GV DH CK Động lực   x CĐ CNKT Ô tô
45 VĂN ÁNH DƯƠNG 17/03/1990 GV ThS Cơ khí Động lực   x CĐ CNKT Ô tô
46 DƯƠNG THỊ HỒNG HẠNH 25/07/1984 GV DH Vẽ Kỹ thuật x   CĐ CNKT Ô tô
47 NGUYỄN VĂN KHƯA 28/05/1958 GV DH Cơ kỹ thuật x   CĐ CNKT Ô tô
48 NGUYỄN TRƯỜNG LĨNH 09/10/1988 GV DH Cơ khí động lực   x CĐ CNKT Ô tô
49 NGÔ PHI LONG 06/11/1978 GV DH CK Động lực   x CĐ CNKT Ô tô
50 TRẦN THỊ THÚY NGA 15/01/1973 GV DH Thiết kế máy x   CĐ CNKT Ô tô
51 DƯƠNG XUÂN NHẬT 28/01/1989 GV DH Cơ khí Động lực   x CĐ CNKT Ô tô
52 NGÔ ĐÌNH NHIÊN 01/01/1989 GV DH Cơ khí động lực   x CĐ CNKT Ô tô
53 NGUYỄN TẤN PHÙNG 26/12/1991 GV DH Công nghệ Tự động x   CĐ CNKT Ô tô
54 LÊ HOÀNG PHƯƠNG 15/04/1986 GV DH Cơ khí động lực   x CĐ CNKT Ô tô
55 TRỊNH VĂN QUỐC 19/05/1991 GV DH Cơ Tin Kỹ thuật x   CĐ CNKT Ô tô
56 PHẠM VĂN SANH 23/01/1956 GV DH CƠ ĐIỆN   x CĐ CNKT Ô tô
57 TRẦN MINH TÀI 12/09/1984 GV DH Kỹ thuật ô tô - Máy động lực   x CĐ CNKT Ô tô
58 ĐINH VĂN THANH 27/12/1965 Trợ giảng DH Thiết kế máy x   CĐ CNKT Ô tô
59 HUỲNH THỊNH 12/11/1992 GV DH Cơ khí Động lực   x CĐ CNKT Ô tô
60 LÊ QUANG THỐNG 04/04/1987 GV DH Cơ khí động lực   x CĐ CNKT Ô tô
61 VÕ BÁ KHÁNH TRÌNH 26/03/1990 GV DH Kỹ thuật ô tô - Máy động lực   x CĐ CNKT Ô tô
62 NGUYỄN ĐỨC TRỌNG 22/03/1991 GV DH Cơ khí Động lực   x CĐ CNKT Ô tô
63 NGUYỄN VĂN TRUNG 28/08/1961 GV DH Ô tô máy kéo   x CĐ CNKT Ô tô
64 ĐỖ NHẬT TRƯỜNG 15/06/1991 GV DH Cơ khí Động lực   x CĐ CNKT Ô tô
65 NGUYỄN THÀNH TUYÊN 15/02/1989 GV ThS Cơ khí Động lực   x CĐ CNKT Ô tô
66 LƯƠNG VĂN VÂN 17/03/1956 GV DH Chế tạo máy x   CĐ CNKT Ô tô
67 CỔ HOÀI VIỆT 07/05/1964 GV DH CƠ ĐIỆN   x CĐ CNKT Ô tô
68 PHÙNG QUỐC VIỆT 02/02/1989 GV DH Cơ Tin Kỹ thuật x   CĐ CNKT Ô tô
69 NGUYỄN THÁI VINH 25/09/1991 GV DH Kỹ thuật ô tô - Máy động lực   x CĐ CNKT Ô tô
70 NGUYỄN BÁ VÕ 27/05/1989 GV DH Cơ khí Động lực   x CĐ CNKT Ô tô
71 NGUYỄN TẤN HOÀNG 30/07/1979 GV TS Toán Thống kê (Khoa Toán và Thống kê, và Khoa Hóa sinh) x   CĐ CNKT Điện-Điện tử
72 LÊ ĐÌNH KHA 08/08/1976 GV TS Kỹ thuật Điện-Điện tử   x CĐ CNKT Điện-Điện tử
73 NGÔ VĂN THIỆN 06/08/1975 GV TS Khoa học giáo dục x   CĐ CNKT Điện-Điện tử
74 PHÙNG ĐỨC BẢO CHÂU 14/05/1981 GV ThS Tự động hóa   x CĐ CNKT Điện-Điện tử
75 NGUYỄN VĂN CƯƠNG 01/05/1981 GV ThS Triết học x   CĐ CNKT Điện-Điện tử
76 HUỲNH XUÂN DŨNG 27/07/1986 GV ThS Kỹ thuật Điện - Điện tử   x CĐ CNKT Điện-Điện tử
77 CAO VĂN DƯƠNG 24/09/1979 GV ThS Triết học x   CĐ CNKT Điện-Điện tử
78 BÙI ĐÔNG HẢI 01/01/1980 GV ThS Thiết bị mạng & Nhà máy điện   x CĐ CNKT Điện-Điện tử
79 NGHIÊM HOÀNG HẢI 08/11/1986 GV ThS Kỹ thuật điện tử   x CĐ CNKT Điện-Điện tử
80 NGUYỄN VĂN HIỀN 23/11/1984 GV ThS Thiết bị, Mạng và Nhà máy Điện   x CĐ CNKT Điện-Điện tử
81 TỐNG NGỌC HIỆP 07/03/1971 GV ThS Giáo dục thể chất x   CĐ CNKT Điện-Điện tử
82 NGUYỄN THANH HOA 28/10/1981 GV ThS Giáo dục thể chất x   CĐ CNKT Điện-Điện tử
83 ĐINH THỊ THANH HOA 07/02/1983 GV ThS Kỹ thuật Điện - Điện tử   x CĐ CNKT Điện-Điện tử
84 PHẠM ĐÌNH HUẤN 01/01/1982 GV ThS Triết học x   CĐ CNKT Điện-Điện tử
85 ĐẶNG ĐÔN LAI 16/09/1979 GV ThS Lịch sử Đảng Cộng Sản VN x   CĐ CNKT Điện-Điện tử
86 NGUYỄN HOÀNG LINH 18/05/1987 GV ThS KT Điện   x CĐ CNKT Điện-Điện tử
87 TRẦN VĂN LUÂN 24/07/1988 GV ThS Kỹ thuật Điện tử   x CĐ CNKT Điện-Điện tử
88 NGUYỄN LƯƠNG VĂN MINH 12/03/1986 GV ThS KT Điện   x CĐ CNKT Điện-Điện tử
89 VÕ XUÂN NAM 12/10/1985 GV ThS KT Điện - Điện tử   x CĐ CNKT Điện-Điện tử
90 NGUYỄN THANH NGHĨA 14/12/1984 GV ThS Kỹ thuật Điện - Điện tử   x CĐ CNKT Điện-Điện tử
91 PHAN ĐẠI NGHĨA 28/02/1984 GV ThS Thiết bị mạng & Nhà máy điện   x CĐ CNKT Điện-Điện tử
92 NGUYỄN BÁ NHẠ 15/08/1981 GV ThS Thiết bị mạng & Nhà máy điện   x CĐ CNKT Điện-Điện tử
93 TỐNG THANH NHÂN 05/06/1979 GV ThS Điện tử viễn thông   x CĐ CNKT Điện-Điện tử
94 PHẠM THÀNH NHÂN 20/05/1986 GV ThS Kỹ thuật Điện - Điện tử   x CĐ CNKT Điện-Điện tử
95 ĐỖ CHÍ PHI 20/12/1975 GV ThS Kỹ thuật điện   x CĐ CNKT Điện-Điện tử
96 NGUYỄN HOÀI PHONG 03/02/1989 GV ThS Thiết bị, Mạng và Nhà máy Điện   x CĐ CNKT Điện-Điện tử
97 LÊ PHONG PHÚ 08/10/1968 GVC ThS Kỹ thuật điện   x CĐ CNKT Điện-Điện tử
98 NGUYỄN HỮU PHƯỚC 10/03/1981 GV ThS Thiết bị mạng & Nhà máy điện   x CĐ CNKT Điện-Điện tử
99 BÙI MINH QUÂN 03/07/1988 GV ThS Lý thuyết tối ưu x   CĐ CNKT Điện-Điện tử
100 NGUYỄN BẢO QUỐC 09/01/1987 GV ThS KT Điện   x CĐ CNKT Điện-Điện tử
101 LÊ THÀNH TÂM 09/03/1987 GV ThS KT Điện   x CĐ CNKT Điện-Điện tử
102 TRƯƠNG HOÀNG HOA THÁM 18/09/1963 GV ThS Tự động hoá   x CĐ CNKT Điện-Điện tử
103 NGUYỄN CÔNG THÀNH 08/10/1962 GV ThS Quản lý giáo dục x   CĐ CNKT Điện-Điện tử
104 PHẠM VĂN THÀNH 04/01/1971 GV ThS Điều khiển học kỹ thuật   x CĐ CNKT Điện-Điện tử
105 NGUYỄN TẤN THÀNH 10/01/1984 GV ThS Thiết bị mạng & Nhà máy điện   x CĐ CNKT Điện-Điện tử
106 PHAN THANH TÚ 01/06/1981 GV ThS Thiết bị mạng & Nhà máy điện   x CĐ CNKT Điện-Điện tử
107 ĐẶNG THANH TÙNG 25/04/1983 GV ThS Thiết bị mạng & Nhà máy điện   x CĐ CNKT Điện-Điện tử
108 NGUYỄN THỊ UYÊN 10/11/1983 GV ThS Thiết bị mạng & Nhà máy điện   x CĐ CNKT Điện-Điện tử
109 NGÔ BÁ VIỆT 18/04/1987 GV ThS Kỹ thuật Điện tử   x CĐ CNKT Điện-Điện tử
110 NGUYỄN THỊ HỒNG ÁNH 14/04/1975 GV ThS KT Điện tử   x CĐ CNKT Điện-Điện tử
111 THƯỢNG VĂN BÉ 07/08/1970 GV DH KT Điện - ĐT   x CĐ CNKT Điện-Điện tử
112 NHÂM CHÍ BỬU 19/05/1972 GV DH SP Anh x   CĐ CNKT Điện-Điện tử
113 ĐOÀN QUỐC ĐẠT 09/10/1991 GV DH Điện năng   x CĐ CNKT Điện-Điện tử
114 NGUYỄN HỒNG GIANG 08/10/1986 GV DH Vật lý x   CĐ CNKT Điện-Điện tử
115 TRẦN NGỌC HẢI 15/09/1991 GV DH Điện năng   x CĐ CNKT Điện-Điện tử
116 PHẠM VĂN HIỆP 06/11/1990 GV ThS KT Điện   x CĐ CNKT Điện-Điện tử
117 ĐÀO QUANG HOÀNG 03/01/1974 GV DH Điện   x CĐ CNKT Điện-Điện tử
118 NGUYỄN TÙNG KHA 10/05/1991 GV DH Điện năng   x CĐ CNKT Điện-Điện tử
119 NGUYỄN TRỌNG KHANH 13/02/1978 GV DH Điện - Điện tử   x CĐ CNKT Điện-Điện tử
120 TÔ HOÀNG LỘC 02/01/1962 GV DH Điện tử   x CĐ CNKT Điện-Điện tử
121 VĂN KINH LUÂN 03/10/1990 GV DH Điện năng   x CĐ CNKT Điện-Điện tử
122 PHẠM VĂN MẠNG 20/08/1964 GV DH ĐIỆN CN   x CĐ CNKT Điện-Điện tử
123 PHẠM VĂN MẠNH 27/08/1988 GV ThS KT Điện tử   x CĐ CNKT Điện-Điện tử
124 PHẠM ĐÌNH NGÃI 01/01/1989 GV ThS KT Điện   x CĐ CNKT Điện-Điện tử
125 PHẠM VĂN NGHĨA 10/05/1990 GV ThS KT Điện   x CĐ CNKT Điện-Điện tử
126 ĐINH THỊ THU QUỲNH 21/01/1967 GV DH Điện công nghiệp   x CĐ CNKT Điện-Điện tử
127 HỒ VĂN THỚI 27/03/1976 GV DH Điện - Điện tử   x CĐ CNKT Điện-Điện tử
128 NGUYỄN QUANG THÔNG 28/03/1989 GV ThS KT Điện   x CĐ CNKT Điện-Điện tử
129 NGÔ PHI THƯỜNG 08/09/1991 GV DH KT Điện - Điện tử   x CĐ CNKT Điện-Điện tử
130 ĐOÀN THANH TÚ 09/02/1984 GV DH Kỹ thuật Điện - Điện tử   x CĐ CNKT Điện-Điện tử
131 ĐỖ ĐỨC TUẤN 02/06/1986 GV DH KT Điện - Điện tử   x CĐ CNKT Điện-Điện tử
132 NGUYỄN NGỌC TÙNG 20/12/1972 GV DH Điện - Điện tử   x CĐ CNKT Điện-Điện tử
133 TRƯƠNG HỒNG ANH 10/05/1975 GV ThS Công nghệ Nhiêt   x CĐ CNKT nhiệt
134 NGUYỄN VĂN BẮC 09/01/1984 GV ThS CN Chế tạo máy   x CĐ CNKT nhiệt
135 TỐNG MINH HẢI 12/02/1971 GV ThS Đại số và lý thuyết số x   CĐ CNKT nhiệt
136 NGÔ THỊ MINH HIẾU 20/01/1986 GV ThS Công nghệ Nhiêt   x CĐ CNKT nhiệt
137 LÊ QUANG HUY 01/01/1971 GV ThS Công nghệ Nhiêt   x CĐ CNKT nhiệt
138 VÕ SĨ TRỌNG LONG 13/08/1980 GV ThS Lý thuyết tối ưu x   CĐ CNKT nhiệt
139 VŨ THỊ NGỌC MAI 18/04/1978 GV ThS Hóa học x   CĐ CNKT nhiệt
140 NGUYỄN HỮU QUYỀN 11/11/1984 GV ThS Kỹ thuật cơ khí   x CĐ CNKT nhiệt
141 NGUYỄN CHÍ THIỆN 14/08/1989 GV ThS CN  Nhiệt   x CĐ CNKT nhiệt
142 NGUYỄN NGỌC TRÍ 10/01/1986 GV ThS Công nghệ Nhiệt   x CĐ CNKT nhiệt
143 TRẦN THỊ NGỌC DIỆP 05/09/1982 GV DH Công nghệ nhiệt-Điện lạnh   x CĐ CNKT nhiệt
144 LÊ THANH HÙNG 25/05/1991 GV DH CN  Nhiệt - Điện lạnh   x CĐ CNKT nhiệt
145 ĐẶNG THỊ TRÚC LINH 30/10/1992 GV DH KT Nhiệt - Điện lạnh   x CĐ CNKT nhiệt
146 NGUYỄN THÀNH LUÂN 10/10/1989 GV DH CN Nhiệt - Điện lạnh   x CĐ CNKT nhiệt
147 NGUYỄN THANH SANG 15/12/1988 GV DH KT Nhiệt - Nhiệt lạnh   x CĐ CNKT nhiệt
148 LÊ THÁI SƠN 16/01/1992 GV DH KT Nhiệt - Điện lạnh   x CĐ CNKT nhiệt
149 NGÔ MINH TÂN 13/03/1991 GV DH KT Nhiệt - Điện lạnh   x CĐ CNKT nhiệt
150 TRẦN HỮU THƯƠNG TÍN 02/01/1989 GV DH KT Nhiệt - Nhiệt lạnh   x CĐ CNKT nhiệt
151 TRẦN MINH TRÍ 12/08/1989 GV DH KT Nhiệt - Nhiệt lạnh   x CĐ CNKT nhiệt
152 LÊ ĐÌNH TRUNG 26/11/1979 GV DH Điện lạnh   x CĐ CNKT nhiệt
153 LƯU GIA THIỆN 07/11/1981 GV TS Xử lý hình ảnh và tín hiệu x   CĐ CNKT ĐK & tự động hóa
154 NGÔ THỊ THANH BÌNH 18/12/1978 GV ThS Điều khiển học K. thuật   x CĐ CNKT ĐK & tự động hóa
155 ĐẶNG ĐẮC CHI 26/10/1974 GV ThS Điều khiển học kỹ thuật   x CĐ CNKT ĐK & tự động hóa
156 ĐOÀN MINH HẢI 03/03/1979 GV ThS Tự động hóa   x CĐ CNKT ĐK & tự động hóa
157 NGUYỄN HOANH 17/03/1986 GV ThS Tự động hoá   x CĐ CNKT ĐK & tự động hóa
158 NGUYỄN THUỶ ĐĂNG THANH 23/10/1978 GV ThS Điều khiển học Kỹ thuật   x CĐ CNKT ĐK & tự động hóa
159 CAO HOÀNG VŨ 08/12/1984 GV ThS Kỹ thuật Điện - Điện tử   x CĐ CNKT ĐK & tự động hóa
160 NGUYỄN HOÀNG DUY 01/10/1989 GV ThS Tự động hóa   x CĐ CNKT ĐK & tự động hóa
161 CÙ MINH PHƯỚC 15/10/1991 GV DH Công nghệ Điện Tự động   x CĐ CNKT ĐK & tự động hóa
162 NGUYỄN PHƯỚC THẢO 14/03/1960 GV DH Sư phạm Anh x   CĐ CNKT ĐK & tự động hóa
163 VÕ NGỌC THI 24/07/1991 GV DH Công Nghệ Điện tự động   x CĐ CNKT ĐK & tự động hóa
164 PHAN HỒNG THIÊN 25/05/1988 GV DH CN Điện tự động   x CĐ CNKT ĐK & tự động hóa
165 NGUYỄN VĂN TÍNH 22/09/1991 GV DH Tự động hoá   x CĐ CNKT ĐK & tự động hóa
166 HỒ THANH VŨ 17/10/1979 GV DH K.thuật Điện - Điện tử   x CĐ CNKT ĐK & tự động hóa
167 TRẦN THANH TRANG 22/10/1979 GV TS Công nghệ điện tử hiển thị   x CĐ CNKT Đ.tử-T.thông
168 LƯU VĂN ĐẠI 26/09/1988 GV ThS Kỹ thuật Viễn thông   x CĐ CNKT Đ.tử-T.thông
169 LẠI NGUYỄN DUY 29/05/1978 GV ThS Điện tử - Viễn thông   x CĐ CNKT Đ.tử-T.thông
170 HUỲNH THANH HÒA 25/10/1973 GV ThS Điện tử viễn thông   x CĐ CNKT Đ.tử-T.thông
171 THÁI NGỌC ANH KHÔI 23/09/1988 GV ThS KT Điện tử   x CĐ CNKT Đ.tử-T.thông
172 NGUYỄN PHÚ QUỚI 29/08/1979 GV ThS Điện tử viễn thông   x CĐ CNKT Đ.tử-T.thông
173 NGUYỄN THIỆN THÔNG 23/03/1988 GV ThS KT Điện tử   x CĐ CNKT Đ.tử-T.thông
174 NGUYỄN VIỆT TIẾN 11/07/1987 GV ThS Điện tử  - Viễn  thông   x CĐ CNKT Đ.tử-T.thông
175 TRƯƠNG QUANG TRUNG 06/03/1972 GV ThS Điện tử viễn thông   x CĐ CNKT Đ.tử-T.thông
176 NGUYỄN TÂM HIỀN 20/05/1987 GV DH Điện tử - Viễn Thông   x CĐ CNKT Đ.tử-T.thông
177 LÊ CAO KHOA 17/08/1988 GV DH Điện tử - Viễn Thông   x CĐ CNKT Đ.tử-T.thông
178 VŨ PHƯƠNG THẢO 02/08/1988 GV DH Điện tử Truyền thông   x CĐ CNKT Đ.tử-T.thông
179 NGUYỄN HỮU VÂN 01/03/1970 GV DH Anh x   CĐ CNKT Đ.tử-T.thông
180 TRẦN THỊ NGỌC CHÂU 01/09/1978 GV ThS Khoa học máy tính   x CĐ CN thông tin
181 DƯƠNG TRỌNG ĐÍNH 29/03/1985 GV ThS Khoa học máy tính   x CĐ CN thông tin
182 NGUYỄN VŨ DZŨNG 17/10/1978 GV ThS Phương pháp Toán trong Tin học   x CĐ CN thông tin
183 NGUYỄN VÕ CÔNG KHANH 12/09/1987 GV ThS Khoa học máy tính   x CĐ CN thông tin
184 HUỲNH NAM 12/07/1987 GV ThS Công nghệ phần mềm   x CĐ CN thông tin
185 LÊ VIẾT HOÀNG NGUYÊN 16/08/1988 GV ThS Khoa học máy tính   x CĐ CN thông tin
186 VŨ YẾN NI 09/11/1980 GV ThS Khoa học máy tính   x CĐ CN thông tin
187 NGUYỄN BÁ PHÚC 02/11/1985 GV ThS Khoa học máy tính   x CĐ CN thông tin
188 TÔN LONG PHƯỚC 28/12/1979 GV ThS Khoa học máy tính   x CĐ CN thông tin
189 TÔ VŨ SONG PHƯƠNG 15/08/1988 GV ThS Khoa học máy tính   x CĐ CN thông tin
190 LÊ QUANG SONG 15/10/1984 GV ThS Khoa học máy tính   x CĐ CN thông tin
191 LỮ CAO TIẾN 09/12/1988 GV ThS Khoa học máy tính   x CĐ CN thông tin
192 VŨ ĐỨC TOÀN 25/07/1988 GV ThS Khoa học máy tính   x CĐ CN thông tin
193 PHẠM THUỶ TÚ 07/05/1985 GV ThS Hệ thống thông tin   x CĐ CN thông tin
194 PHÙ KHẮC ANH 01/03/1990 GV DH Công nghệ thông tin   x CĐ CN thông tin
195 VŨ ĐÌNH BẢO 01/10/1993 GV DH Công nghệ thông tin   x CĐ CN thông tin
196 NGUYỄN ĐỨC CHUẨN 02/05/1984 GV DH Công nghệ thông tin   x CĐ CN thông tin
197 TRẦN THỊ ĐẶNG 06/07/1987 GV DH Công Nghệ Thông tin   x CĐ CN thông tin
198 NGUYỄN ĐỨC DUY 31/07/1978 GV ThS Hệ thống thông tin   x CĐ CN thông tin
199 LƯU TUỆ HẢO 15/08/1990 GV DH Công nghệ thông tin   x CĐ CN thông tin
200 PHẠM THỊ HỒNG 09/10/1966 GV DH Tin học   x CĐ CN thông tin
201 LƯƠNG MINH HUẤN 26/10/1986 GV ThS Khoa học máy tính   x CĐ CN thông tin
202 TRẦN QUANG KHẢI 08/11/1991 GV DH Công nghệ thông tin   x CĐ CN thông tin
203 TRẦN TRUNG NGUYÊN 17/09/1992 GV DH Công nghệ thông tin   x CĐ CN thông tin
204 DƯƠNG HỮU PHƯỚC 29/07/1991 GV DH Công nghệ thông tin   x CĐ CN thông tin
205 NGUYỄN CHÍ THANH 21/12/1982 GV ThS Hệ thống thông tin   x CĐ CN thông tin
206 NGUYỄN THỊ THANH THUẬN 03/10/1979 GV DH Tin học   x CĐ CN thông tin
207 TRẦN ANH TRẠNG 28/06/1982 GV DH Toán - Tin   x CĐ CN thông tin
208 TRẦN THANH TUẤN 21/09/1988 GV DH Công nghệ thông tin   x CĐ CN thông tin
209 LÊ HOÀNG VÂN 01/06/1988 GV DH Công nghệ thông tin   x CĐ CN thông tin
210 VÕ TRÚC VY 15/03/1979 GV DH Toán - Tin   x CĐ CN thông tin
211 ĐÀO KHÁNH DƯ 25/08/1957 GVC TS Cơ khí chế tạo   x CĐ CNKT Cơ khí
212 VŨ KẾ HOẠCH 08/10/1957 GVC TS Các quá trình và thiết bị trong công nghệ hoá học   x CĐ CNKT Cơ khí
213 VÕ VĂN CƯỜNG 06/11/1962 GVC ThS Cơ khí Chế tạo máy   x CĐ CNKT Cơ khí
214 LƯU CHÍ ĐỨC 05/02/1959 GVC ThS Cơ khí Chế tạo máy   x CĐ CNKT Cơ khí
215 TRẦN TẤN DŨNG 20/01/1958 GVC ThS Cơ khí Chế tạo máy   x CĐ CNKT Cơ khí
216 LÂM HỮU HẠNH 31/01/1957 GV ThS Cơ khí Chế tạo máy   x CĐ CNKT Cơ khí
217 CAO THANH HẢO 06/07/1962 GV ThS Quản lý giáo dục x   CĐ CNKT Cơ khí
218 NGUYỄN TẤN HÙNG 16/07/1983 GV ThS CN Chế tạo máy   x CĐ CNKT Cơ khí
219 VÕ TÙNG LINH 05/07/1977 GV ThS Cơ khí Chế tạo máy   x CĐ CNKT Cơ khí
220 NGUYỄN VIỆT PHONG 08/09/1984 GV ThS Kỹ thuật cơ khí   x CĐ CNKT Cơ khí
221 NGUYỄN HẢI SƠN 01/03/1987 GV ThS CN Chế tạo máy   x CĐ CNKT Cơ khí
222 NGUYỄN ĐỨC TÀI 09/08/1981 GV ThS CN Chế tạo máy   x CĐ CNKT Cơ khí
223 NGUYỄN PHÙNG TẤN 16/09/1960 GV ThS Quản lý giáo dục x   CĐ CNKT Cơ khí
224 PHAN THỊ CẨM THANH 25/03/1983 GV ThS CN Chế tạo máy   x CĐ CNKT Cơ khí
225 TẠ NGỌC Ý THIÊN 09/09/1985 GV ThS CN Chế tạo máy   x CĐ CNKT Cơ khí
226 NGUYỄN VĂN THÔNG 27/04/1980 GV ThS CN Chế tạo máy   x CĐ CNKT Cơ khí
227 DƯƠNG MINH TRÍ 28/12/1958 GV ThS Cơ khí Chế tạo máy   x CĐ CNKT Cơ khí
228 TRƯƠNG NAM TRUNG 12/06/1979 GV ThS Cơ khí chế tạo máy   x CĐ CNKT Cơ khí
229 LÝ CHÁNH TRUNG 20/06/1974 GV ThS Cơ khí Chế tạo máy   x CĐ CNKT Cơ khí
230 PHẠM MẠNH TRƯỜNG 07/12/1986 GV ThS Cơ khí chế tạo máy   x CĐ CNKT Cơ khí
231 TRẦN CÔNG TUẤN 15/08/1964 GV ThS Quản lý giáo dục x   CĐ CNKT Cơ khí
232 NGUYỄN QUANG TUẤN 09/06/1987 GV ThS Kỹ thuật cơ khí   x CĐ CNKT Cơ khí
233 NGUYỄN TRỌNG ANH TUẤN 05/11/1986 GV ThS Cơ khí chế tạo máy   x CĐ CNKT Cơ khí
234 ĐẶNG NGỌC LÊ VĂN 29/11/1980 GV ThS CN Chế tạo máy   x CĐ CNKT Cơ khí
235 NGUYỄN QUỐC VĂN 16/10/1982 GV ThS CN Chế tạo máy   x CĐ CNKT Cơ khí
236 DƯƠNG VĂN BA 08/11/1990 GV ThS Kỹ thuật cơ khí   x CĐ CNKT Cơ khí
237 ĐỖ THỌ BÌNH 21/12/1956 GV DH Chế tạo máy   x CĐ CNKT Cơ khí
238 NGUYỄN VŨ HOÀNG CHƯƠNG 01/04/1991 GV DH Cơ khí Chế tạo máy   x CĐ CNKT Cơ khí
239 PHẠM VĂN CHƯƠNG 27/07/1957 GV DH CƠ ĐIỆN   x CĐ CNKT Cơ khí
240 NGUYỄN TIẾN ĐỈNH 31/12/1963 Trợ giảng DH Cơ khí   x CĐ CNKT Cơ khí
241 ĐẶNG TRUNG DŨNG 02/06/1959 GV DH Cơ khí   x CĐ CNKT Cơ khí
242 NGUYỄN ANH DŨNG 08/09/1958 Trợ giảng DH Cơ khí   x CĐ CNKT Cơ khí
243 VÕ QUÝ HOÀN 17/07/1990 GV DH Cơ khí CT máy   x CĐ CNKT Cơ khí
244 NGUYỄN THOẠI KHANH 20/08/1987 GV DH Cơ khí CT máy   x CĐ CNKT Cơ khí
245 NGUYỄN TÀI KHANH 04/02/1989 GV DH Cơ khí Chế tạo máy   x CĐ CNKT Cơ khí
246 LÊ HOÀNG LÂM 18/09/1986 GV DH Cơ khí   x CĐ CNKT Cơ khí
247 NGUYỄN THÀNH LÂM 20/06/1957 Trợ giảng DH Cơ khí   x CĐ CNKT Cơ khí
248 HOÀNG HUY LỘC 02/08/1990 GV DH Cơ khí Chế tạo máy   x CĐ CNKT Cơ khí
249 LÊ TẤN LỘC 04/01/1965 GV DH CƠ ĐIỆN   x CĐ CNKT Cơ khí
250 TRẦN KHẢI MINH 19/02/1961 Trợ giảng DH Cơ khí   x CĐ CNKT Cơ khí
251 NGUYỄN VĂN MINH 28/08/1963 GV DH Cơ khí   x CĐ CNKT Cơ khí
252 ĐẶNG NGUYỄN NHÂN 24/12/1990 GV ThS Kỹ thuật cơ khí   x CĐ CNKT Cơ khí
253 LÊ THÀNH PHONG 13/05/1986 GV DH Cơ khí   x CĐ CNKT Cơ khí
254 NGUYỄN LONG PHỤNG 19/04/1987 GV DH Cơ khí   x CĐ CNKT Cơ khí
255 LÊ ĐỨC PHƯƠNG 30/08/1989 GV DH Cơ khí Chế tạo máy   x CĐ CNKT Cơ khí
256 ĐINH TẤN TÀI 17/07/1957 Trợ giảng DH Cơ khí   x CĐ CNKT Cơ khí
257 NGÔ DIỆU THẠCH 26/01/1989 GV DH Cơ khí chế tạo máy   x CĐ CNKT Cơ khí
258 NGHIÊM TRƯỜNG THÀNH 20/10/1955 GV DH CKCTM   x CĐ CNKT Cơ khí
259 TRẦN NGỌC THIỆN 01/08/1991 GV DH Cơ khí Chế tạo máy   x CĐ CNKT Cơ khí
260 TRẦN TRỌNG THUYẾT 02/03/1989 GV DH Cơ khí Chế tạo máy   x CĐ CNKT Cơ khí
261 PHAN VĂN TIẾN 12/06/1964 Trợ giảng DH Cơ khí   x CĐ CNKT Cơ khí
262 NGUYỄN VĂN TOÀN 16/01/1990 GV DH CN Chế tạo máy   x CĐ CNKT Cơ khí
263 TỐNG VĂN TRONG 01/01/1959 Trợ giảng DH Cơ khí   x CĐ CNKT Cơ khí
264 HÀ ANH TUẤN 16/10/1962 GV DH CKCTM   x CĐ CNKT Cơ khí
265 NGÔ NGỌC TUYỀN 03/05/1990 GV DH CN Chế tạo máy   x CĐ CNKT Cơ khí
266 NGUYỄN VĂN VŨ 03/08/1980 GV DH CK CT máy   x CĐ CNKT Cơ khí
267 HOÀNG HỮU PHƯƠNG 01/04/1980 GV TS Sản xuất và Tự động hóa   x CĐ CNKT  Cơ  điện tử
268 LÊ PHÚ CƯỜNG 27/09/1987 GV ThS Cơ Điện tử và công nghệ cảm biến   x CĐ CNKT  Cơ  điện tử
269 LÊ THỊ KIỀU NGA 12/11/1984 GV ThS Cơ Điện tử   x CĐ CNKT  Cơ  điện tử
270 NGUYỄN THANH PHƯỚC 14/06/1978 GV ThS Tự động hoá   x CĐ CNKT  Cơ  điện tử
271 ĐINH HỮU TRƯỜNG SƠN 21/03/1981 GV ThS Tự động hoá   x CĐ CNKT  Cơ  điện tử
272 NGUYỄN THỊ THANH 10/08/1980 GV ThS Cơ khí máy   x CĐ CNKT  Cơ  điện tử
273 HÀ LÊ NHƯ NGỌC THÀNH 01/08/1988 GV ThS Kỹ thuật Cơ Điện tử   x CĐ CNKT  Cơ  điện tử
274 DƯƠNG VĂN TÚ 01/01/1986 GV ThS Tự động hoá   x CĐ CNKT  Cơ  điện tử
275 HỒ MINH CHÍNH 03/08/1991 GV DH Cơ Điện tử   x CĐ CNKT  Cơ  điện tử
276 CAO VĂN DIỄN 20/02/1991 GV DH Cơ Điện tử   x CĐ CNKT  Cơ  điện tử
277 NGUYỄN CÔNG HOÀNG 20/12/1989 GV DH Công nghệ Tự động   x CĐ CNKT  Cơ  điện tử
278 PHẠM CÔNG HÙNG 14/01/1991 GV DH Cơ Điện tử   x CĐ CNKT  Cơ  điện tử
279 PHẠM VĂN NGHĨA 06/11/1990 GV ThS CN Tự động   x CĐ CNKT  Cơ  điện tử
280 HUỲNH TRUNG NGƯ 20/02/1990 GV DH CN Tự động   x CĐ CNKT  Cơ  điện tử
281 NGUYỄN MINH NHÂN 03/02/1989 GV DH CN Tự động   x CĐ CNKT  Cơ  điện tử
282 MAI THÁI THIÊN PHÚC 31/08/1991 GV DH Cơ Điện tử   x CĐ CNKT  Cơ  điện tử
283 NGUYỄN NGỌC THÔNG 10/11/1986 GV DH Cơ điện tử   x CĐ CNKT  Cơ  điện tử
284 NGUYỄN TIẾN TRỰC 09/01/1990 GV DH Cơ Điện tử   x CĐ CNKT  Cơ  điện tử
285 NGUYỄN TRÍ TUẤN 19/08/1989 GV DH Cơ Điện tử   x CĐ CNKT  Cơ  điện tử
286 NGUYỄN MẬU TUẤN VƯƠNG 21/02/1988 GV ThS Cơ điện tử   x CĐ CNKT  Cơ  điện tử

 


    Các Tin Khác:

Tin Nổi Bật

Bản đồ Cao Thắng

Lượt truy cập

Hôm nay: 3.508
Tuần này: 21.409
Tháng này: 110.238
Liên kết đào tạo 1 Liên kết đào tạo 2 Liên kết đào tạo 3 Liên kết đào tạo 4 Liên kết đào tạo 5 Liên kết đào tạo 6 Liên kết đào tạo 7 Liên kết đào tạo 8 Liên kết đào tạo 9